Angouleme CFC
Pháp
Angouleme CFC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Angouleme CFC ghi bàn cứ mỗi 95 phút trong Pháp. National 2
Angouleme CFC ghi trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Angouleme CFC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Pháp. National 2
Angouleme CFC không ghi được bàn trong 43% tại Pháp. National 2
Bàn thua
Angouleme CFC để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Pháp. National 2
Angouleme CFC để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Angouleme CFC đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Pháp. National 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Angouleme CFC đã tham gia trong Pháp. National 2
Angouleme CFC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Pháp. National 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Angouleme CFC tại Pháp. National 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Angouleme CFC tại Pháp. National 2
CDG thống kê
Angouleme CFC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Pháp. National 2
Angouleme CFC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Pháp. National 2
Angouleme CFC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 11% trận đấu của đội này tại Pháp. National 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Angouleme CFC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
Angouleme CFC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pháp. National 2
Angouleme CFC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
Angouleme CFC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
Angouleme CFC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pháp. National 2
Angouleme CFC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
Kèo Chấp Thống Kê
Angouleme CFC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Pháp. National 2
Trong hiệp một, Angouleme CFC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Pháp. National 2
Trong hiệp hai, Angouleme CFC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Pháp. National 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Angouleme CFC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
Angouleme CFC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp một, Angouleme CFC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp một, Angouleme CFC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp hai, Angouleme CFC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp hai, Angouleme CFC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Phạt Góc Thống Kê
Angouleme CFC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
Angouleme CFC có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp một, Angouleme CFC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
Angouleme CFC có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp hai, Angouleme CFC thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Pháp. National 2
Angouleme CFC có trung bình 0.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Angouleme CFC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 8 | 3 | 61:27 | 34 | 65 | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 51:28 | 23 | 62 | |
| 3 | 30 | 17 | 4 | 9 | 42:27 | 15 | 55 | |
| 4 | 30 | 13 | 11 | 6 | 43:29 | 14 | 50 | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 45:33 | 12 | 49 | |
| 6 | 30 | 11 | 10 | 9 | 33:36 | -3 | 43 | |
| 7 | 30 | 12 | 5 | 13 | 44:45 | -1 | 41 | |
| 8 | 30 | 10 | 10 | 10 | 46:41 | 5 | 40 | |
| 9 | 30 | 11 | 5 | 14 | 35:38 | -3 | 38 | |
| 10 | 30 | 9 | 10 | 11 | 31:34 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | 42:50 | -8 | 31 | |
| 12 | 30 | 9 | 5 | 16 | 38:51 | -13 | 31 | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | 25:47 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 6 | 11 | 13 | 32:41 | -9 | 29 | |
| 15 | 30 | 6 | 10 | 14 | 37:56 | -19 | 28 | |
| 16 | 30 | 5 | 11 | 14 | 21:43 | -22 | 25 |
- Promotion
- Relegation